Tìm hiểu thêm về từ này
Nierówności
Thuật ngữ này chỉ sự khác biệt không công bằng về cơ hội, quyền lợi hoặc tài sản giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục và y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nierówności ekonomiczne w dużych miastach stale rosną.
Sự bất bình đẳng kinh tế ở các thành phố lớn đang không ngừng gia tăng.
Debata publiczna dotyczy walki z nierównościami szans edukacyjnych.
Cuộc thảo luận công khai liên quan đến việc đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng về cơ hội giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.