Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Uprzedzenia

Định kiến là những ý kiến hoặc thái độ tiêu cực được hình thành trước về một người hay một nhóm mà không dựa trên thực tế hay kinh nghiệm cá nhân. Nó thường dẫn đến sự thiếu khoan dung và phân biệt đối xử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musimy przełamywać wzajemne uprzedzenia poprzez dialog i edukację.

Chúng ta phải phá vỡ những định kiến lẫn nhau thông qua đối thoại và giáo dục.

Uprzedzenia rasowe nie mają miejsca w nowoczesnym społeczeństwie.

Định kiến chủng tộc không có chỗ đứng trong một xã hội hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí