Tìm hiểu thêm về từ này
Подсознание
Được tạo thành với tiền tố под- có nghĩa là 'dưới'. Nó tuân theo cùng mẫu biến cách như 'сознание'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наше подсознание хранит забытые детские воспоминания.
Bộ nhớ tiềm thức của chúng ta lưu trữ những ký ức thời thơ ấu đã bị lãng quên.
Страхи часто скрываются глубоко в подсознании.
Nỗi sợ thường ẩn sâu trong tiềm thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.