Tìm hiểu thêm về từ này
Темперамент
Một danh từ giống đực. Ở Nga, bốn loại kinh điển (nhiệt tình, nóng nảy, v.v.) vẫn được giảng dạy rộng rãi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Тип темперамента во многом определяется генетикой.
Loại tính cách chủ yếu được xác định bởi gen.
Её спокойный темперамент помогает ей в работе.
Tính cách điềm tĩnh của cô ấy giúp ích cho công việc của cô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.