Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Темперамент

Một danh từ giống đực. Ở Nga, bốn loại kinh điển (nhiệt tình, nóng nảy, v.v.) vẫn được giảng dạy rộng rãi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Тип темперамента во многом определяется генетикой.

Loại tính cách chủ yếu được xác định bởi gen.

Её спокойный темперамент помогает ей в работе.

Tính cách điềm tĩnh của cô ấy giúp ích cho công việc của cô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí