Tìm hiểu thêm về từ này
Психотерапия
Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến việc điều trị các rối loạn tâm lý bằng các phương pháp tâm lý thay vì y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Групповая психотерапия эффективна при лечении депрессии.
Liệu pháp nhóm hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm.
Курс психотерапии помог ему справиться с горем.
Một khóa trị liệu tâm lý đã giúp anh ấy đối mặt với nỗi đau mất mát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.