Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Установка

Một danh từ giống cái. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến một khuynh hướng hoặc một định hướng tâm lý nội tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Психологическая установка влияет на результат деятельности.

Một tư duy tâm lý ảnh hưởng đến kết quả của một hoạt động.

Трудно изменить старые жизненные установки человека.

Thật khó để thay đổi những thái độ sống cũ của một người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí