Tìm hiểu thêm về từ này
Внимание
Một danh từ giống trung. Nó thường được sử dụng với động từ 'обращать' (chú ý) hoặc 'привлекать' (thu hút).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Концентрация внимания снижается при сильной усталости.
Mức độ tập trung giảm khi cơ thể mệt mỏi cực độ.
Учитель старался привлечь внимание всех учеников.
Giáo viên cố gắng thu hút sự chú ý của tất cả học sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.