Tìm hiểu thêm về từ này
Эмпатия
Một danh từ giống cái. Nó mô tả khả năng hiểu hoặc cảm nhận những gì người khác đang trải qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эмпатия помогает врачам лучше понимать пациентов.
Sự đồng cảm giúp bác sĩ hiểu bệnh nhân tốt hơn.
Развитие эмпатии важно для здоровых отношений.
Phát triển sự đồng cảm rất quan trọng đối với các mối quan hệ lành mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.