Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мотивация

Một danh từ giống cái kết thúc bằng -ция. Nó đề cập đến quá trình nội tại khởi động và duy trì các hành vi hướng đến mục tiêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Внутренняя мотивация гораздо сильнее внешних стимулов.

Động lực nội tại mạnh hơn nhiều so với các phần thưởng bên ngoài.

У студентов часто пропадает мотивация к учёбе.

Học sinh thường mất động lực học tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí