Tìm hiểu thêm về từ này
Мотивация
Một danh từ giống cái kết thúc bằng -ция. Nó đề cập đến quá trình nội tại khởi động và duy trì các hành vi hướng đến mục tiêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Внутренняя мотивация гораздо сильнее внешних стимулов.
Động lực nội tại mạnh hơn nhiều so với các phần thưởng bên ngoài.
У студентов часто пропадает мотивация к учёбе.
Học sinh thường mất động lực học tập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.