Tìm hiểu thêm về từ này
Бессознательное
Về mặt kỹ thuật, đây là một tính từ được danh từ hóa (đóng vai trò như một danh từ), giống trung. Nó đề cập đến phần của tâm trí không thể tiếp cận bởi cái tôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Фрейд исследовал влияние бессознательного на поведение.
Freud đã khám phá ảnh hưởng của vô thức lên hành vi.
Коллективное бессознательное содержит общие для всех архетипы.
Vô thức tập thể chứa các nguyên mẫu chung cho tất cả mọi người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.