Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тревога

Một danh từ giống cái. Trong khi nó có thể mang nghĩa chung là 'báo động', trong tâm lý học, nó cụ thể đề cập đến trạng thái lo lắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Беспричинная тревога мешает человеку вести нормальную жизнь.

Lo lắng bất hợp lý ngăn cản một người sống một cuộc sống bình thường.

Чувство тревоги усилилось перед важным экзаменом.

Cảm giác lo lắng trở nên căng thẳng hơn trước kỳ thi quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí