Tìm hiểu thêm về từ này
Тревога
Một danh từ giống cái. Trong khi nó có thể mang nghĩa chung là 'báo động', trong tâm lý học, nó cụ thể đề cập đến trạng thái lo lắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Беспричинная тревога мешает человеку вести нормальную жизнь.
Lo lắng bất hợp lý ngăn cản một người sống một cuộc sống bình thường.
Чувство тревоги усилилось перед важным экзаменом.
Cảm giác lo lắng trở nên căng thẳng hơn trước kỳ thi quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.