Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Невроз

Một danh từ giống đực. Trong các thuật ngữ lâm sàng hiện đại, nó thường đề cập đến một nhóm các rối loạn tâm thần chức năng liên quan đến sự đau khổ kéo dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Постоянный стресс на работе может вызвать невроз.

Căng thẳng liên tục tại nơi làm việc có thể gây ra chứng rối loạn thần kinh.

Симптомы невроза включают тревожность и бессонницу.

Các triệu chứng của chứng rối loạn thần kinh bao gồm lo âu và mất ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí