Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Когнитивный

Một tính từ bắt nguồn từ tiếng Latinh. Nó được sử dụng để mô tả các quá trình liên quan đến kiến thức, tư duy và trí nhớ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Когнитивный диссонанс вызывает чувство внутреннего дискомфорта.

Cognitive dissonance gây ra cảm giác khó chịu bên trong.

Учёные изучают когнитивные способности разных животных.

Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng nhận thức của các loài động vật khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí