Tìm hiểu thêm về từ này
Память
Một danh từ giống cái kết thúc bằng một dấu mềm. Nó bao gồm cả khả năng ghi nhớ và những ký ức cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У этого студента прекрасная зрительная память.
Sinh viên này có trí nhớ hình ảnh tuyệt vời.
События прошлого навсегда остались в моей памяти.
Các sự kiện trong quá khứ đã mãi mãi in sâu trong ký ức của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.