Tìm hiểu thêm về từ này
Самооценка
Một danh từ ghép giống cái: само- (tự) + оценка (đánh giá). Các cụm từ phổ biến bao gồm 'низкая' (thấp) hoặc 'завышенная' (cao hơn thực tế).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Успех в делах часто повышает самооценку.
Thành công trong kinh doanh thường làm tăng lòng tự trọng.
Низкая самооценка мешает достижению поставленных целей.
Tự ti cản trở việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.