Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Самооценка

Một danh từ ghép giống cái: само- (tự) + оценка (đánh giá). Các cụm từ phổ biến bao gồm 'низкая' (thấp) hoặc 'завышенная' (cao hơn thực tế).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Успех в делах часто повышает самооценку.

Thành công trong kinh doanh thường làm tăng lòng tự trọng.

Низкая самооценка мешает достижению поставленных целей.

Tự ti cản trở việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí