Tìm hiểu thêm về từ này
Восприятие
Chỉ quá trình diễn giải thông tin giác quan. Đây là một danh từ giống trung kết thúc bằng -ие.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зрительное восприятие информации происходит очень быстро.
Nhận thức thị giác về thông tin diễn ra rất nhanh.
Стресс сильно искажает наше восприятие реальности.
Căng thẳng làm biến dạng đáng kể nhận thức của chúng ta về thực tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.