Tìm hiểu thêm về từ này
Поведение
Chỉ phạm vi các hành động và phong thái do cá nhân thực hiện. Đây là một danh từ trung tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Психологи изучают девиантное поведение среди подростков.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên.
Его странное поведение удивило всех коллег.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy đã khiến tất cả đồng nghiệp của anh ấy ngạc nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.