Tìm hiểu thêm về từ này
Рефлекс
Một danh từ giống đực. Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh sinh học (phản xạ gân xương) và tâm lý học (phản ứng có điều kiện).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Условный рефлекс вырабатывается в процессе обучения.
Một phản xạ có điều kiện được phát triển trong quá trình học tập.
Защитный рефлекс срабатывает автоматически при опасности.
Phản xạ bảo vệ tự động kích hoạt khi đối mặt với nguy hiểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.