Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Общество
Thuật ngữ này dùng để chỉ một cộng đồng có tổ chức, có ranh giới và các thiết chế chung. Nó bao gồm mạng lưới các mối quan hệ xã hội phức tạp giữa các cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Гражданское общество играет важную роль в развитии страны.
Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.
Социологи изучают структуру современного российского общества.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cấu trúc của xã hội Nga hiện đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.