Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Общество

Thuật ngữ này dùng để chỉ một cộng đồng có tổ chức, có ranh giới và các thiết chế chung. Nó bao gồm mạng lưới các mối quan hệ xã hội phức tạp giữa các cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Гражданское общество играет важную роль в развитии страны.

Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.

Социологи изучают структуру современного российского общества.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cấu trúc của xã hội Nga hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí