Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Традиция
Đây là những thói quen, phong tục hoặc niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó giúp duy trì bản sắc văn hóa của một cộng đồng theo thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Семейные традиции укрепляют связь между поколениями.
Truyền thống gia đình củng cố mối liên kết giữa các thế hệ.
Многие народные традиции сохранились до наших дней.
Nhiều truyền thống dân gian vẫn được lưu giữ cho đến ngày nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.