Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Этнос
Chỉ một nhóm người ổn định được hình thành trong lịch sử, có chung đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ và ý thức tự giác. Đây là đơn vị phân tích chính để hiểu về sự đa dạng nhân loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Каждый этнос обладает уникальным набором культурных черт.
Mỗi tộc người sở hữu một tập hợp các đặc điểm văn hóa độc đáo.
Ученые изучают происхождение и развитие этого древнего этноса.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc và sự phát triển của tộc người cổ đại này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.