Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Самосознание
Khả năng của một cá nhân hoặc một nhóm trong việc nhận thức về đặc điểm, vị trí và giá trị riêng của mình. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân và cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Национальное самосознание пробуждается в периоды исторических кризисов.
Ý thức tự giác dân tộc thức tỉnh trong những giai đoạn khủng hoảng lịch sử.
Развитие самосознания личности является целью гуманитарного образования.
Phát triển sự tự ý thức của cá nhân là mục tiêu của giáo dục nhân văn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.