Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Поколение
Nhóm những người sinh ra và lớn lên trong cùng một khoảng thời gian, chia sẻ chung các trải nghiệm lịch sử và văn hóa. Khoảng cách giữa các thế hệ thường dẫn đến sự khác biệt về quan điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Молодое поколение выбирает новые формы социальной активности.
Thế hệ trẻ lựa chọn các hình thức hoạt động xã hội mới.
Разрыв между поколениями часто приводит к недопониманию.
Khoảng cách giữa các thế hệ thường dẫn đến sự hiểu lầm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.