Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Поколение

Nhóm những người sinh ra và lớn lên trong cùng một khoảng thời gian, chia sẻ chung các trải nghiệm lịch sử và văn hóa. Khoảng cách giữa các thế hệ thường dẫn đến sự khác biệt về quan điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Молодое поколение выбирает новые формы социальной активности.

Thế hệ trẻ lựa chọn các hình thức hoạt động xã hội mới.

Разрыв между поколениями часто приводит к недопониманию.

Khoảng cách giữa các thế hệ thường dẫn đến sự hiểu lầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí