Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Маргинал
Chỉ những người ở vị trí ranh giới của các cấu trúc xã hội, thường thiếu sự gắn kết với các chuẩn mực chung. Họ thường bị loại trừ khỏi các quá trình chính trị hoặc kinh tế chính thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Маргиналы часто оказываются исключенными из политической жизни.
Những người bên lề thường thấy mình bị loại khỏi đời sống chính trị.
Процесс урбанизации породил слой городских маргиналов.
Quá trình đô thị hóa đã tạo ra một tầng lớp những người bên lề ở thành thị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.