Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Маргинал

Chỉ những người ở vị trí ranh giới của các cấu trúc xã hội, thường thiếu sự gắn kết với các chuẩn mực chung. Họ thường bị loại trừ khỏi các quá trình chính trị hoặc kinh tế chính thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Маргиналы часто оказываются исключенными из политической жизни.

Những người bên lề thường thấy mình bị loại khỏi đời sống chính trị.

Процесс урбанизации породил слой городских маргиналов.

Quá trình đô thị hóa đã tạo ra một tầng lớp những người bên lề ở thành thị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí