Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Родство
Chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân dựa trên dòng máu, hôn nhân hoặc sự gần gũi về tâm hồn. Đây là đơn vị cơ bản cấu thành cấu trúc xã hội trong nhiều nền văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Система родства определяет структуру многих традиционных обществ.
Hệ thống thân tộc xác định cấu trúc của nhiều xã hội truyền thống.
Они поддерживают тесное духовное родство на протяжении лет.
Họ duy trì mối quan hệ tinh thần thân thiết trong suốt nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.