Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Неравенство
Sự không công bằng trong việc phân phối các nguồn lực, cơ hội và quyền lợi trong xã hội. Nó có thể biểu hiện qua kinh tế, giới tính hoặc địa vị xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Социальное неравенство остается острой проблемой для государства.
Bất bình đẳng xã hội vẫn là một vấn đề nhức nhối đối với nhà nước.
Экономисты изучают причины роста гендерного неравенства.
Các nhà kinh tế nghiên cứu nguyên nhân của sự gia tăng bất bình đẳng giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.