Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Менталитет
Thuật ngữ này chỉ tập hợp các đặc điểm tâm lý, cách tư duy và thế giới quan đặc trưng cho một nhóm người hoặc dân tộc. Nó giải thích lý do tại sao các cộng đồng khác nhau phản ứng khác nhau với cùng một sự kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Особенности русского менталитета отражены в классической литературе.
Những đặc điểm của tâm thế người Nga được phản ánh trong văn học cổ điển.
Менталитет разных народов обусловлен их историческим опытом.
Tâm thế của các dân tộc khác nhau được quy định bởi kinh nghiệm lịch sử của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.