Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Ценности
Đây là những quan niệm về những gì được coi là quan trọng, đúng đắn và đáng mong muốn trong một xã hội. Giá trị đóng vai trò như những tiêu chuẩn đạo đức điều tiết hành động của con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Духовные ценности важнее материальных благ для многих людей.
Giá trị tinh thần quan trọng hơn của cải vật chất đối với nhiều người.
Общество должно защищать базовые человеческие ценности.
Xã hội phải bảo vệ các giá trị cơ bản của con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.