Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Диаспора
Một bộ phận dân tộc sống tách rời khỏi lãnh thổ gốc nhưng vẫn giữ mối liên hệ văn hóa và tinh thần với cội nguồn. Họ thường hình thành các mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau ở nước sở tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Русская диаспора за рубежом сохраняет свой родной язык.
Cộng đồng người Nga hải ngoại vẫn giữ gìn tiếng mẹ đẻ của mình.
Представители диаспоры активно участвуют в жизни города.
Các đại diện của cộng đồng hải ngoại tích cực tham gia vào đời sống của thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.