Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Диаспора

Một bộ phận dân tộc sống tách rời khỏi lãnh thổ gốc nhưng vẫn giữ mối liên hệ văn hóa và tinh thần với cội nguồn. Họ thường hình thành các mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau ở nước sở tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Русская диаспора за рубежом сохраняет свой родной язык.

Cộng đồng người Nga hải ngoại vẫn giữ gìn tiếng mẹ đẻ của mình.

Представители диаспоры активно участвуют в жизни города.

Các đại diện của cộng đồng hải ngoại tích cực tham gia vào đời sống của thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí