Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Община

Chỉ một nhóm người sống cùng nhau, có chung lợi ích, tài sản hoặc niềm tin. Trong lịch sử Nga, nó thường chỉ cộng đồng nông dân cùng canh tác trên một mảnh đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сельская община совместно владела землей в старой России.

Công xã nông thôn cùng nhau sở hữu đất đai ở nước Nga cũ.

Религиозная община помогает своим членам в трудных ситуациях.

Cộng đồng tôn giáo giúp đỡ các thành viên của mình trong những tình huống khó khăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí