Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Обряд
Một chuỗi các hành động có tính biểu tượng được thực hiện theo một trình tự cố định. Nghi lễ thường đánh dấu những bước chuyển quan trọng trong đời người hoặc các sự kiện cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свадебный обряд включал в себя множество древних символов.
Nghi lễ đám cưới bao gồm nhiều biểu tượng cổ xưa.
Обряд посвящения в воины существовал у многих народов.
Nghi lễ kết nạp chiến binh từng tồn tại ở nhiều dân tộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.