Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Пассионарность
Chỉ xung lực nội tại hoặc năng lượng tâm lý thúc đẩy một tộc người thực hiện các thay đổi lịch sử lớn lao. Thuật ngữ này vẫn còn gây tranh cãi trong giới khoa học chính thống về tính xác thực của nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Уровень пассионарности этноса определяет его историческую активность.
Mức độ tính năng nổ của một tộc người xác định hoạt động lịch sử của nó.
Критики часто оспаривают научную обоснованность термина пассионарность.
Các nhà phê bình thường tranh luận về cơ sở khoa học của thuật ngữ 'tính năng nổ'.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.