Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пассионарность

Chỉ xung lực nội tại hoặc năng lượng tâm lý thúc đẩy một tộc người thực hiện các thay đổi lịch sử lớn lao. Thuật ngữ này vẫn còn gây tranh cãi trong giới khoa học chính thống về tính xác thực của nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Уровень пассионарности этноса определяет его историческую активность.

Mức độ tính năng nổ của một tộc người xác định hoạt động lịch sử của nó.

Критики часто оспаривают научную обоснованность термина пассионарность.

Các nhà phê bình thường tranh luận về cơ sở khoa học của thuật ngữ 'tính năng nổ'.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí