Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Социализация
Quá trình cá nhân học hỏi và tiếp thu các chuẩn mực, giá trị và kỹ năng cần thiết để chung sống trong xã hội. Quá trình này diễn ra suốt đời thông qua gia đình, nhà trường và truyền thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Школа является важнейшим институтом социализации подростков.
Trường học là thiết chế xã hội hóa quan trọng nhất đối với thanh thiếu niên.
Успешная социализация помогает человеку найти место в обществе.
Xã hội hóa thành công giúp một người tìm thấy vị trí của mình trong xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.