Xã hội Truyền thống Bản sắc Tâm thế Bất bình đẳng Giá trị Nghi lễ Thế hệ Di cư Cộng đồng hải ngoại Họ hàng, Thân tộc Tộc người, Sắc tộc Cộng đồng, Công xã Huyền thoại, Truyền thuyết Phân tầng Người bên lề, Người ngoài lề Xã hội hóa Đối thoại giữa các nền văn hóa Ý thức tự giác, Tự ý thức Tính năng nổ, Năng lượng lịch sử
Tìm hiểu thêm về từ này
Стратификация
Chỉ sự phân chia xã hội thành các lớp hoặc tầng thứ khác nhau dựa trên quyền lực, tài sản hoặc địa vị. Nó phản ánh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Социальная стратификация отражает уровень доступа к ресурсам.
Phân tầng xã hội phản ánh mức độ tiếp cận các nguồn lực.
Ученые анализируют новые критерии стратификации в цифровом веке.
Các nhà khoa học phân tích các tiêu chí phân tầng mới trong kỷ nguyên số.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.