Tìm hiểu thêm về từ này
Century
Một khoảng thời gian 100 năm. Lưu ý rằng thế kỷ 19 được gọi là thế kỷ 1800, điều này thường gây nhầm lẫn cho người học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The castle was built in the twelfth century.
Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ thứ mười hai.
This law has been in place for a century.
Luật này đã có hiệu lực trong một thế kỷ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.