Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Settlement

Một nơi mà mọi người bắt đầu xây dựng một cộng đồng mới. Trong lịch sử, điều này thường đề cập đến các giai đoạn đầu của quá trình thực dân hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Archaeologists found an ancient Viking settlement.

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một khu định cư Viking cổ đại.

The early settlements were built near fresh water.

Các khu định cư sớm được xây dựng gần nguồn nước ngọt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí