Tìm hiểu thêm về từ này
Ancestor
Một người trong gia đình bạn đã sống từ rất lâu trước đây. Đây là đối nghĩa của từ "hậu duệ".
Ví dụ trong ngữ cảnh
My ancestors originally came from Ireland.
Tổ tiên của tôi ban đầu đến từ Ireland.
He researched his ancestors at the local library.
Anh ấy đã nghiên cứu về tổ tiên của mình tại thư viện địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.