Tìm hiểu thêm về từ này
Conquest
Hành động chiếm quyền kiểm soát một quốc gia hoặc thành phố bằng vũ lực. Đây là dạng danh từ của động từ "conquer".
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Roman conquest of Britain took many years.
Việc người La Mã chinh phục nước Anh đã diễn ra trong nhiều năm.
History books record his many military conquests.
Các cuốn sách lịch sử ghi lại nhiều cuộc chinh phạt quân sự của ông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.