Tìm hiểu thêm về từ này
Legacy
Là kết quả của các sự kiện trong quá khứ hoặc được truyền lại từ tổ tiên. Nó có thể là vật chất hoặc trừu tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The war left a legacy of deep hatred.
Chiến tranh để lại di sản của sự thù hận sâu sắc.
His greatest legacy was the new school system.
Di sản lớn nhất của ông là hệ thống trường học mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.