Tìm hiểu thêm về từ này
Sovereignty
Quyền lực của một nhà nước trong việc tự quản lý hoặc quản lý một nhà nước khác. Đây là một thuật ngữ chính thức thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận lịch sử về chính trị và pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The nation fought hard to regain its sovereignty.
Quốc gia đã chiến đấu quyết liệt để giành lại chủ quyền của mình.
The treaty respects the sovereignty of all members.
Hiệp ước tôn trọng chủ quyền của tất cả các thành viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.