Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Archive

Một bộ sưu tập các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử. Từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ nơi hoặc bộ sưu tập, và cũng có thể dùng như một động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The historian spent months searching the city archives.

Nhà sử học đã dành nhiều tháng để tìm kiếm trong các lưu trữ của thành phố.

All old government emails are kept in an archive.

Tất cả các email cũ của chính phủ được lưu trữ trong một kho lưu trữ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí