Tìm hiểu thêm về từ này
Predecessor
Một người đã từng giữ một công việc hoặc chức vụ trước người hiện tại. Trong lịch sử, điều này đề cập đến nhà cai trị hoặc quan chức đã đến trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The new president reversed the policies of his predecessor.
Tổng thống mới đã đảo ngược các chính sách của người tiền nhiệm.
This model is much faster than its predecessor.
Mô hình này nhanh hơn nhiều so với người tiền nhiệm của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.