Tìm hiểu thêm về từ này
Heritage
Những truyền thống, phẩm chất và văn hóa của một quốc gia đã tồn tại từ lâu. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh 'di sản văn hóa'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We must protect our national architectural heritage.
Chúng ta phải bảo vệ di sản kiến trúc quốc gia của mình.
She is proud of her Native American heritage.
Cô ấy tự hào về nguồn gốc người Mỹ bản địa của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.