Tìm hiểu thêm về từ này
Archaeology
Nghiên cứu lịch sử loài người thông qua việc khai quật các địa điểm và phân tích các hiện vật. Lưu ý cách viết 'ae' trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She decided to study classical archaeology at university.
Cô ấy quyết định học khảo cổ học cổ điển tại trường đại học.
Archaeology provides clues about how ancestors lived.
Khảo cổ học cung cấp những manh mối về cách tổ tiên chúng ta đã sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.