Tìm hiểu thêm về từ này
Dynasty
Một chuỗi các nhà cai trị thuộc cùng một gia đình. Nó cũng có thể được sử dụng cho các gia đình doanh nghiệp quyền lực trong bối cảnh hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Ming dynasty is famous for its porcelain.
Nhà Minh nổi tiếng với đồ sứ của mình.
The family established a powerful political dynasty.
Gia đình đã thiết lập một triều đại chính trị mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.