Tìm hiểu thêm về từ này
Era
Một giai đoạn lịch sử dài và rõ rệt với một đặc điểm hoặc đặc trưng cụ thể. Nó thường được sử dụng với các tên riêng như 'thời Victoria'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The invention of the steam engine marked a new era.
Sự phát minh ra động cơ hơi nước đã đánh dấu một kỷ nguyên mới.
We are living in the digital era.
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.