Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fortress

Một công trình hoặc nhóm công trình lớn, kiên cố được sử dụng cho mục đích phòng thủ. Nó mạnh mẽ và tập trung vào quân sự hơn một "lâu đài" thông thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The fortress was situated high on a cliff.

Tòa pháo đài nằm trên đỉnh một vách đá cao.

Soldiers defended the fortress against the invaders.

Các binh sĩ đã bảo vệ pháo đài chống lại kẻ thù xâm lược.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí