Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Decline

Sự suy giảm dần về chất lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả giai đoạn cuối của một nền văn minh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The industry went into a sharp economic decline.

Ngành công nghiệp đã trải qua một suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

We are witnessing the decline of traditional crafts.

Chúng ta đang chứng kiến sự suy tàn của các nghề thủ công truyền thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí