Tìm hiểu thêm về từ này
Empire
Một nhóm lớn các bang hoặc quốc gia được cai trị bởi một vị vua hoặc chính phủ duy nhất. Nó thường được sử dụng với động từ 'mở rộng' hoặc 'sụp đổ'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Ottoman Empire lasted for several centuries.
Đế chế Ottoman tồn tại trong nhiều thế kỷ.
He built a vast business empire from nothing.
Anh ấy đã xây dựng một đế chế kinh doanh khổng lồ từ con số không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.