Tìm hiểu thêm về từ này
Monarchy
Một hệ thống chính phủ do một vị vua hoặc nữ hoàng lãnh đạo. Hiện nay, Anh là một 'quốc gia quân chủ lập hiến', nơi quyền lực của vị quân chủ bị giới hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
France abolished the monarchy during the revolution.
Pháp đã bãi bỏ chế độ quân chủ trong cuộc cách mạng.
The country remains a stable constitutional monarchy.
Quốc gia vẫn là một chế độ quân chủ lập hiến ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.